• Hotline 0944111141
  • Giờ làm việc
    Từ 8 - 18h, T2 - T7
  • Lắp đặt
    Chuyên nghiệp
0

Giỏ hàng của bạn hiện đang trống

Mua hàng ngay

Máy lạnh âm trần Panasonic CS-T43KB4H52 (4.5Hp) inverter

  • Giá bán: 49.350.000đ [Đã bao gồm VAT]
  • Còn hàng
Chúng tôi luôn sẵn sàng
để giúp đỡ bạn !
Hỗ trợ Online

Để được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi

0944111141
Hoặc

Để được hỗ trợ tốt nhất. Hãy gọi

Chat với chúng tôi

kich-thuoc-may-lanh-am-tran-panasonic-cs-t43kb4h52-4-5hp-inverter

Kích thước mặt nạ tiêu chuẩn vuông 950mm (CZ-BT03P)

Lập lịch hoạt động 24 giờ.

Chế độ tiết kiệm điện.

Chế độ tự khởi động lại.

Chế độ Fan Auto.

Hiển thị mã lỗi khi hoạt động có sự cố.

Tùy chọn lớp lọc vị khuẩn cao cấp ( Alleru - Buster, CS-SA11P).

Thông số kỹ thuật:

General Information Indoor Model Number CS-T43KBH52
Panel Model Number CZ-BT03P
Outdoor Model Number CU-YT43KBP5
Cooling Capacity Indoor [kW] 12.50
Indoor [Btu/h] 42,600
EER [W/W] 3.01
Air Volume (Cooling) [m3/min] 31
Healthy Air Quality Features Super Alleru-Buster Filter Optional
Comfortable Features Low Ambient Cooling no
Noise Level Sound Pressure Level Indoor (Cooling) High/Low [dB (A)] 46/41
Outdoor (Cooling) High [dB (A)] 54
Sound Power Level Indoor (Cooling) High/Low [dB (A)] 61/56
Outdoor (Cooling) High [dB (A)] 72
Product Dimensions Indoor [mm] Width 288
Height 840
Depth 840.0
Panel [mm] Width 950.0
Height 950.0
Depth 45.0
Outdoor (per Unit) [mm] Width 1,170
Height 900
Depth 320.0
Product Weight Net Weight [kg] Indoor 29
Panel 4.5
Outdoor 94
Electricity Phase 1
Rated Voltage 220-230-240
Power Frequency 50Hz
Power Input Indoor (Cooling) 4.15kW (1.25-4.45)
Technical Features Piping Connection Liquid Side [mm] 9.52
Liquid Side [inch] 3/8
Gas Side [mm] 15.88
Gas Side [inch] 5/8
Pipe LengthMaximum Pipe Length [m] (Additional gas may be required for some models) Maximum Pipe Length [m] (Additional gas may be required for some models) 30
Pipe Length Minimum Pipe Length [m] (Additional gas may be required for some models) 7.5
Elevation Difference CU up 30
Elevation Difference CU down 20
Maximum Changeless Length [m] 30
Additional Gas [g/m] 50
Convenient Features 24-Hour ON OFF Real Setting Timer Yes
Wireless Remote Controller Yes
Reliable Features Long Piping (Numbers indicate the maximum pipe length) 30m
Self-Diagnostic Function Yes
Rating Conditions Inside Air Temperature Cooling 27°C DB/19°C WB
Outside Air Temperature Cooling 35°C DB/24°C WB
Operation Range Outdoor °C 16-43

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Xuất xứ : Thương hiệu : Nhật - Sản xuất tại : Malaysia
Loại Gas lạnh : R410A
Loại máy : Inverter (tiết kiệm điện) - loại 1 chiều (chỉ làm lạnh)
Công suất làm lạnh : 4.5 Hp (4.5 Ngựa) - 42.600 Btu/h
Sử dụng cho phòng : Diện tích 57 - 60 m² hoặc 171 - 180 m³ khí (thích hợp cho phòng khách, văn phòng)
Nguồn điện (Ph/V/Hz) : 1 Pha, 220 - 240 V, 50Hz
Công suất tiêu thụ điện : 4,15 Kw (1,25 - 4,45)
Kích thước ống đồng Gas (mm) : 9.52 / 15.88
Chiều dài ống gas tối đa (m) : 30 (m)
Chênh lệch độ cao (tối đa) (m) : 20 (m)
Hiệu suất năng lượng (EER) : 3.01
Dàn lạnh
Model dàn lạnh : CS-T43KB4H52
Kích thước dàn lạnh (mm) : 288 x 840 x 840 (mm)
Trọng lượng dàn lạnh (Kg) : 29 (kg)
MẶT NẠ
Kích thước mặt nạ (mm) : 45 x 950 x 950 (mm)
Trọng lượng mặt nạ (Kg) : 4.5 (kg)
DÀN NÓNG
Model dàn nóng : CU-YT43KBP5
Kích thước dàn nóng (mm) : 1.170 x 900 x 320 (mm)
Trọng lượng dàn nóng (Kg) : 94 (kg)